CÁC THỂ LOẠI TÁC PHẨM TRONG GIAO HƯỞNG

CÁC THỂ LOẠI TÁC PHẨM TRONG GIAO HƯỞNG

Vào thế kỷ 19, các học giả nổi tiếng Kenneth và Valerie McLeish, đã tuyên bố rằng các buổi hòa nhạc của dàn nhạc giao hưởng là phổ biến ở châu Âu. Các nhạc sĩ và khán giả cũng yêu cầu một dòng nhạc được định hình vững chắc và các nhà soạn nhạc đều phải tạo ra những tác phẩm nhạc giao hưởng. Các sáng tác có thể được chia thành hai loại: “nhạc tuyệt đối” (Absolute Music) và “nhạc tiêu đề” (Program Music). “Nhạc tuyệt đối” hoặc “thuần khiết” tồn tại vì lợi ích riêng của nó và không liên quan đến bất kì một sáng tác hay ý tưởng nào khác. “Nhạc tiêu đề” mô tả và cố gắng minh họa một cảnh hoặc hình ảnh từ thiên nhiên, văn học hoặc nghệ thuật thị giác.

Symphony (Giao hưởng)
Symphony được ghép từ 2 chữ Hy Lạp: syn (συν, cùng nhau) và phone (φωνή, phát âm). Thuật ngữ Symphony đầu tiên được dùng để chỉ sự hòa hợp giữa các âm thanh phát ra đồng thời, sau đó, nó được dùng để chỉ các bản nhạc có nhiều bè. Dường như Giovanni Gabrieli là người đầu tiên dùng thuật ngữ này để đặt tên cho bản nhạc của ông.

Symphony là một tác phẩm bao gồm từ ba đến bốn chương được sáng tác cho dàn nhạc, có thể bao gồm các bè hát và hợp xướng. Một bản symphony đạt chuẩn có chương đầu tiên được viết dưới hình thức sonata-allegro, có nghĩa là hai chủ đề chính được giới thiệu, phát triển và sau đó quay trở lại. Chương giữa thường có nhịp điệu chậm và đôi khi theo chuyển động trong hình thức khiêu vũ, trong khi chương cuối cùng có tốc độ nhanh.
Các bản symphony của Haydn và Mozart là những tác phẩm tương đối ngắn, nhưng trong thế kỷ 19, Beethoven đã mở rộng và phức tạp hóa về hình thức. Bản giao hưởng thứ ba của ông, “Eroica” (1803), kéo dài trong 50 phút, gần như gấp đôi các bản giao hưởng trước đó. Do ảnh hưởng của Beethoven, nhà phê bình âm nhạc Ted Libbey cho rằng: Symphony trở thành hình thức âm nhạc thống trị của thế kỷ 19. Hầu hết các bản giao hưởng là “nhạc tuyệt đối”, ngoại lệ bản “Symphonie Fantastique” của Berlioz, phụ đề của “Episodes in the Life of an Artist”.

Concerto (Công – xéc – tô)
Một bản concerto tương tự như một bản symphony nhưng có một nhạc cụ độc tấu với dàn nhạc, chẳng hạn như piano. Hầu hết concerto có ba chương (nhanh – chậm – nhanh), ngoại trừ Concerto No.2 của Brahms viết cho Piano có chương thứ tư.

Trong thế kỷ 18, theo McLeishes, các nhà soạn nhạc đã xem concerto như một cuộc đối thoại giữa một nghệ sĩ độc tấu hoặc nhóm nhạc cụ và dàn nhạc. Đặc biệt là vào thế kỷ 19, với sự gia tăng của những người chơi virtuoso (diễn tấu) như nghệ sỹ violin Paganini; concerto phát triển thành một trận đấu giữa một người anh hùng và cả dàn nhạc. Trong thế kỷ 20, các nhà soạn nhạc đã sử dụng cả hai phong cách trên.
Một bản concerto thường có 3 phần:
Phần 1 là nơi tác giả giới thiệu chủ đề của bản nhạc. Người nghe có thể đoán được chủ đề chính của bản nhạc: có thể là niềm vui vô bờ, là cảm xúc ngọt ngào, cũng có thể là hùng tráng, phấn chấn hay bi thương. Giống như một câu chuyện có vui, có buồn, concerto cũng có thể có những biến chuyển nhất định, nhưng thông thường phong thái ( style) chính của bản nhạc được biểu hiện trong cả bài diễn.
Phần 2 thông thường là lời tự sự của nhạc cụ solo. Thính giả nghe thấy cái miên man của một tâm hồn, những nỗi niềm thầm kín hay u uất được nhạc sĩ giãi bày một cách kín đáo, không phải bằng lời. Đôi khi, dàn nhạc sẽ lên tiếng để đáp lời tự sự của solo, để người nghe thấy bớt đi nỗi cô đơn của cuộc đời. Đây là phần sâu xa, lắng đọng của bản nhạc.
Phần 3 của bản concerto là lúc nhạc cụ solo và dàn nhạc đã tìm được tiếng nói chung. Thông thường người nghe được thưởng thức niềm vui rộn rã của hai tâm hồn nay đã trở thành đồng điệu. Bản nhạc thường kết thúc trong các giai điệu sôi nổi, sảng khoái, vui vẻ.
Xét về mặt ý tưởng, concerto thường không nặng tính triết lý như symphony. Nhà soạn nhạc Mozart có công lớn trong việc xây dựng thể loại nhạc concerto này. Một đặc điểm khác của concerto đó là các cơ hội để nghệ sĩ solo thể hiện tài năng diễn tấu (virtuoso) của mình. Concerto thường có những trường đoạn yêu cầu kỹ thuật cao để nghệ sĩ solo biểu diễn (và thường cũng là trường đoạn cao trào của bản nhạc). Hiện nay, concerto được biểu diễn và ưa thích trên toàn thế giới.

Symphonic Poem (giao hưởng Thơ)
Symphonic Poem là một loại “nhạc tiêu đề”, thường chỉ gồm một chương. Hình thức của nó thường đơn giản và linh hoạt. Người đề xướng tiền đề của Giao hưởng Thơ là Franz Liszt (1811-1886) – người đã viết một loạt 13 bài Giao hưởng Thơ. Liszt lấy cảm hứng chủ yếu từ các bức tranh và văn chương, và sáng tác dựa trên các tác phẩm của Victor Hugo và Shakespeare.

Denis Arnold, biên tập viên của “The New Oxford Companion to Music”, đã cho rằng một số nhà soạn nhạc dân tộc, như Bedrich Smetana, đã sử dụng Giao hưởng Thơ để mô tả lịch sử và cảnh quan quê hương của họ. Bài Giao hưởng Thơ nổi tiếng nhất, có thể là Richard Strauss “Also Sprach Zarathustra” được sử dụng trong bộ phim Stanley Kubrick “2001: A Space Odyssey”. Thuật ngữ “Tone Poem” đôi khi được sử dụng thay thế cho “Symphonic Poem”.

Overtures (Khúc mở màn)
Overture (tiếng Pháp: ouverture; tiếng Đức: Ouvertüre; tiếng Ý: sinfonia) là một khúc nhạc có độ dài trung bình, hoặc để giới thiệu một tác phẩm mang tính kịch hoặc được dự tính cho biểu diễn hòa nhạc.

Giống như Giao hưởng Thơ, Overtures cũng là một tác phẩm “nhạc tiêu đề”, nhưng nguồn gốc của nó là khá khác nhau. Overtures, bắt đầu từ thế kỷ 17, ban đầu được viết như là một phần giới thiệu cho một vở opera hoặc ballet. Nhà bình luận âm nhạc cổ điển Ted Libbey cho rằng với sự nổi lên của dàn nhạc giao hưởng, các nhà soạn nhạc bắt đầu viết những bài viết như các tác phẩm độc lập, thường liên quan đến văn học hoặc các hình ảnh.

Suite (Tổ khúc)

Một Tổ khúc là một nhóm tác phẩm liên quan với nhau theo hình thức hoặc chủ đề. Suite bắt đầu như một loại “nhạc tuyệt đối”, với các chương gồm các hình thức khiêu vũ như sarabande và gigue. Các Tổ khúc được viết vào thế kỷ 19 và 20 có xu hướng là “nhạc tiêu đề”, tạo ra một hình ảnh tâm trạng cho người nghe. Một ví dụ điển hình của Tổ khúc hiện đại là “The Planets” của Gustav Holst.

_Diệu Khanh_



Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *